美益求美 měi yì qiú měi · mĩ ích cầu mĩ Hán Việt: mĩ ích cầu mĩ · Pinyin: měi yì qiú měi Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 益 (ích) + 求 (cầu) + 美 (mĩ)Pinyinměi yì qiú měiHán Việtmĩ ích cầu mĩCấu tạo美 + 益 + 求 + 美 · mĩ + ích + cầu + mĩ nghĩa thành phần: mĩ + ích + cầu + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好上要求好。Tân Hoa Tự Điển 1.好上更求好。