美索因 mĩ tác nhân Hán Việt: mĩ tác nhân Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 索 (tác) + 因 (nhân)Hán Việtmĩ tác nhânCấu tạo美 + 索 + 因 · mĩ + tác + nhân nghĩa thành phần: mĩ + tác + nhân