美羅城 měi luó chéng · mĩ la thành Hán Việt: mĩ la thành · Pinyin: měi luó chéng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 羅 (la) + 城 (thành)Pinyinměi luó chéngHán Việtmĩ la thànhCấu tạo美 + 羅 + 城 · mĩ + la + thành nghĩa thành phần: mĩ + la + thành