美耐板

měi nài bǎnmĩ nại bản

Hán Việt: mĩ nại bản · Pinyin: měi nài bǎn

Tổng quan

ván phủ melamine (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

是以三聚氰胺製成的,具有耐熱、耐磨的特性,常用於家具的桌面,烹飪臺等。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 耐 (nại) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ván melamine

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是以三聚氰胺製成的,具有耐熱、耐磨的特性,常用於家具的桌面,烹飪臺等。

Eng

  • Cihui melamine veneer (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美耐皿