美聲唱法

měi shēng chàng fǎ mĩ thanh xướng pháp

Hán Việt: mĩ thanh xướng pháp · Pinyin: měi shēng chàng fǎ

Tổng quan

bel canto

Cấu tạo: (mĩ) + (thanh) + (xướng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bel canto

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十七、十八世紀義大利流行的一種歌唱方法。為義大利語bel canto的意譯。源於十六世紀末義大利複調聲樂曲以及義大利宮廷獨唱曲的唱法。其特色是音色優美、發聲自如、音與音的連接平滑勻淨、花腔裝飾樂句流利靈活。代表性的作曲家有貝里尼、羅西尼、董尼才悌。

Eng

  • CC-CEDICT bel canto
  • Cihui bel canto