美聲男伶 měi shēng nán líng · mĩ thanh nam linh Hán Việt: mĩ thanh nam linh · Pinyin: měi shēng nán líng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 聲 (thanh) + 男 (nam) + 伶 (linh)Pinyinměi shēng nán língHán Việtmĩ thanh nam linhCấu tạo美 + 聲 + 男 + 伶 · mĩ + thanh + nam + linh nghĩa thành phần: mĩ + thanh + nam + linh