美舒仿 mĩ thư phảng Hán Việt: mĩ thư phảng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 舒 (thư) + 仿 (phảng)Hán Việtmĩ thư phảngCấu tạo美 + 舒 + 仿 · mĩ + thư + phảng nghĩa thành phần: mĩ + thư + phảng