美芹之獻 měi qín zhī xiàn · mĩ cần chi hiến Hán Việt: mĩ cần chi hiến · Pinyin: měi qín zhī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 芹 (cần) + 之 (chi) + 獻 (hiến)Pinyinměi qín zhī xiànHán Việtmĩ cần chi hiếnCấu tạo美 + 芹 + 之 + 獻 · mĩ + cần + chi + hiến nghĩa thành phần: mĩ + cần + chi + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用以自谦所献菲薄,不足当意。