美蛋白石 mĩ đản bạch thạch Hán Việt: mĩ đản bạch thạch Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 石 (thạch)Hán Việtmĩ đản bạch thạchCấu tạo美 + 蛋 + 白 + 石 · mĩ + đản + bạch + thạch nghĩa thành phần: mĩ + đản + bạch + thạch