美術品

měi shù pǐnmĩ thuật phẩm

Hán Việt: mĩ thuật phẩm · Pinyin: měi shù pǐn

Tổng quan

tác phẩm nghệ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

美術製作品。如繪畫、雕塑之類。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác phẩm mỹ thuật
  • Tần suất từ tác phẩm nghệ thuật
  • Biên soạn art work (esp. painting) M:²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美術製作品。如繪畫、雕塑之類。

Eng

  • JMdict work of art
  • Cihui an art object
  • Tần suất từ n. art work (esp. painting) M:²jiàn

ja

  • JMdict 美術品(びじゅつひん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美術史 · 美术字 · 美術家 · 美术片 · 美術館 · 美術字 · 美術片 · 美術