美術家

měi shù jiā mĩ thuật gia

Hán Việt: mĩ thuật gia · Pinyin: měi shù jiā

Tổng quan

họa sĩ

Cấu tạo: (mĩ) + (thuật) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họa sĩ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以擅長美術而聞名的人。

Eng

  • Cihui 美術家 ěishùjiā n. artist M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict artist