美術界 mĩ thuật giới Hán Việt: mĩ thuật giới Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 界 (giới)Hán Việtmĩ thuật giớiCấu tạo美 + 術 + 界 · mĩ + thuật + giới nghĩa thành phần: mĩ + thuật + giới Nghĩa EngCihui 美術界 ěishùjiè p.w. art circlesjaJMdict the world of the arts