美術界

mĩ thuật giới

Hán Việt: mĩ thuật giới

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (thuật) + (giới)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美術界 ěishùjiè p.w. art circles

ja

  • JMdict the world of the arts