美術編輯
mĩ thuật biên tập
Hán Việt: mĩ thuật biên tập · Pinyin: měi shù biān jí
Tổng quan
(publishing) bố cục và đồ họa
Nghĩa
Việt
- Cihui thiết kế đồ họa
- Cihui biên tập viên mỹ thuật
- Cihui nhà thiết kế đồ họa
- Tần suất từ (publishing) bố cục và đồ họa , thiết kế đồ họa , biên tập viên mỹ thuật , nhà thiết kế đồ họa
- Biên soạn art director/editor M:ge/¹míng/²wèi
Eng
- Cihui 美術編輯 ěishù biānjí n. art director/editor M:ge/¹míng/²wèi
- Tần suất từ n. art director/editor M:ge/¹míng/²wèi