美視症 mĩ thị chứng Hán Việt: mĩ thị chứng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 視 (thị) + 症 (chứng)Hán Việtmĩ thị chứngCấu tạo美 + 視 + 症 · mĩ + thị + chứng nghĩa thành phần: mĩ + thị + chứng