美言不信

měi yán bù xìn mĩ ngôn bất tín

Hán Việt: mĩ ngôn bất tín · Pinyin: měi yán bù xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (ngôn) + (bất) + (tín)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 詞藻華美的言辭、文章,內容往往不真實。《老子》第八一章:「信言不美,美言不信。」清.劉熙載〈藝概賦概〉:「若美言不信,玩物喪志,其賦亦不可已乎!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 信:真实。指词藻华盖的言辞、文章,内容往往不真实。
  • Tân Hoa Tự Điển 信信实,真实。词藻华美的言辞、文章,内容往往不真实。