美言不文 měi yán bù wén · mĩ ngôn bất văn Hán Việt: mĩ ngôn bất văn · Pinyin: měi yán bù wén Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 文 (văn)Pinyinměi yán bù wénHán Việtmĩ ngôn bất vănCấu tạo美 + 言 + 不 + 文 · mĩ + ngôn + bất + văn nghĩa thành phần: mĩ + ngôn + bất + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 文:饰。美善的言辞,不需要修饰。