美言市尊 měi yán shì zūn · mĩ ngôn thị tôn Hán Việt: mĩ ngôn thị tôn · Pinyin: měi yán shì zūn Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 言 (ngôn) + 市 (thị) + 尊 (tôn)Pinyinměi yán shì zūnHán Việtmĩ ngôn thị tônCấu tạo美 + 言 + 市 + 尊 · mĩ + ngôn + thị + tôn nghĩa thành phần: mĩ + ngôn + thị + tôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 市尊:博取尊敬。优美动听的话可以博取尊敬。