美言詞令 měi yán cí lìng · mĩ ngôn từ lệnh Hán Việt: mĩ ngôn từ lệnh · Pinyin: měi yán cí lìng Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 言 (ngôn) + 詞 (từ) + 令 (lệnh)Pinyinměi yán cí lìngHán Việtmĩ ngôn từ lệnhCấu tạo美 + 言 + 詞 + 令 · mĩ + ngôn + từ + lệnh nghĩa thành phần: mĩ + ngôn + từ + lệnh