美言詞令

měi yán cí lìng mĩ ngôn từ lệnh

Hán Việt: mĩ ngôn từ lệnh · Pinyin: měi yán cí lìng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (ngôn) + (từ) + (lệnh)