美語甜言

měi yǔ tián yán mĩ ngữ điềm ngôn

Hán Việt: mĩ ngữ điềm ngôn · Pinyin: měi yǔ tián yán

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (ngữ) + (điềm) + (ngôn)