美語甜言

měi yǔ tián yán mĩ ngữ điềm ngôn

Hán Việt: mĩ ngữ điềm ngôn · Pinyin: měi yǔ tián yán

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (ngữ) + (điềm) + (ngôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话像蜜糖一样甜。比喻为了骗人而说得动听的话。