美錦學制 měi jǐn xué zhì · mĩ cẩm học chế Hán Việt: mĩ cẩm học chế · Pinyin: měi jǐn xué zhì Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 錦 (cẩm) + 學 (học) + 制 (chế)Pinyinměi jǐn xué zhìHán Việtmĩ cẩm học chếCấu tạo美 + 錦 + 學 + 制 · mĩ + cẩm + học + chế nghĩa thành phần: mĩ + cẩm + học + chế