美錦學制

měi jǐn xué zhì mĩ cẩm học chế

Hán Việt: mĩ cẩm học chế · Pinyin: měi jǐn xué zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (cẩm) + (học) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制:剪裁。把好绸缎用来学剪裁。比喻把官职交给才能低下的人。