美雌醇 mĩ thư thuần Hán Việt: mĩ thư thuần Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 雌 (thư) + 醇 (thuần)Hán Việtmĩ thư thuầnCấu tạo美 + 雌 + 醇 · mĩ + thư + thuần nghĩa thành phần: mĩ + thư + thuần