美顏術 mĩ nhan thuật Hán Việt: mĩ nhan thuật Tổng quan (thuộc) mặt, sự xoa bóp mặt Cấu tạo: 美 (mĩ) + 顏 (nhan) + 術 (thuật)Hán Việtmĩ nhan thuậtCấu tạo美 + 顏 + 術 · mĩ + nhan + thuật nghĩa thành phần: mĩ + nhan + thuật Nghĩa ViệtCihui (thuộc) mặt, sự xoa bóp mặt