美食學家 mĩ thực học gia Hán Việt: mĩ thực học gia Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 食 (thực) + 學 (học) + 家 (gia)Hán Việtmĩ thực học giaCấu tạo美 + 食 + 學 + 家 · mĩ + thực + học + gia nghĩa thành phần: mĩ + thực + học + gia Nghĩa EngCihui 美食學家 ěishíxuéjiā n. gastronome M:ge/¹míng/²wèi