美餚佳餐

mĩ hào giai xan

Hán Việt: mĩ hào giai xan

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (hào) + (giai) + (xan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 美餚佳餐 ěiyáojiācān f.e. delicious dishes