美麗凍人 mĩ lệ đống nhân Hán Việt: mĩ lệ đống nhân Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 凍 (đống) + 人 (nhân)Hán Việtmĩ lệ đống nhânCấu tạo美 + 麗 + 凍 + 人 · mĩ + lệ + đống + nhân nghĩa thành phần: mĩ + lệ + đống + nhân Nghĩa EngCihui 美麗凍人 měilìdòngrén f.e. <slang> dress up without regard for the weather in order to look good