美麗如畫 měi lì rú huà · mĩ lệ như họa Hán Việt: mĩ lệ như họa · Pinyin: měi lì rú huà Tổng quan Cấu tạo: 美 (mĩ) + 麗 (lệ) + 如 (như) + 畫 (họa)Pinyinměi lì rú huàHán Việtmĩ lệ như họaCấu tạo美 + 麗 + 如 + 畫 · mĩ + lệ + như + họa nghĩa thành phần: mĩ + lệ + như + họa