羔儿酒 cao nhân tửu Hán Việt: cao nhân tửu Tổng quan Cấu tạo: 羔 (cao) + 儿 (nhân) + 酒 (tửu)Hán Việtcao nhân tửuCấu tạo羔 + 儿 + 酒 · cao + nhân + tửu nghĩa thành phần: cao + nhân + tửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種用糯米釀製的酒。泛指美酒。宋.蘇軾〈二月三日點燈會客〉詩:「試開雲夢羔兒酒,快瀉錢塘藥玉船。」宋.劉過〈鷓鴣天.樓外雲山千萬重〉詞:「一杯自勸羔兒酒,十幅銷金暖帳籠。」