羚羊皮

líng yáng pílinh dương bì

Hán Việt: linh dương bì · Pinyin: líng yáng pí

Tổng quan

Cấu tạo: 羚 (linh) + 羊 (dương) + 皮 (bì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 da linh dương

Đức

  • Handedict Gamshaut

Từ liên quan

Gần nghĩa

羊皮商 · 羊皮纸 · 羚羊挂角 · 羊皮 · 羚羊 · 羚羊掛角 · 羚羊之一种 · 羚羊的一种