羝羊困

dī yáng kùnđê dương khốn

Hán Việt: đê dương khốn · Pinyin: dī yáng kùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.喻进退维谷。

Cấu tạo: 羝 (đê) + 羊 (dương) + 困 (khốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻进退维谷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

羝羊触藩 · 羝羊絓棘 · 羝羊