羝羊困

dī yáng kùn đê dương khốn

Hán Việt: đê dương khốn · Pinyin: dī yáng kùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đê) + (dương) + (khốn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻进退维谷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻进退维谷。