羞不打 xiū bù dǎ · tu bất đả Hán Việt: tu bất đả · Pinyin: xiū bù dǎ Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 不 (bất) + 打 (đả)Pinyinxiū bù dǎHán Việttu bất đảCấu tạo羞 + 不 + 打 · tu + bất + đả nghĩa thành phần: tu + bất + đả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言羞答答。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言羞答答。