羞与为伍

xiū yǔ wéi wǔtu dữ vi ngũ

Hán Việt: tu dữ vi ngũ · Pinyin: xiū yǔ wéi wǔ

Tổng quan

cảm thấy xấu hổ

新华 · Tân Hoa Đại lục

羞:感到羞耻; 与:跟; 为伍:作伙伴。比喻把跟某人在一起认为是可耻的事。

Cấu tạo: 羞 (tu) + 與 (dữ) + 爲 (vi) + 伍 (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xấu hổ làm bạn
  • VietPhrases cảm thấy xấu hổ
  • Biên soạn 羞與為伍 iūyǔwéiwǔ f.e. disdain associating with sb

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞:感到羞耻; 与:跟; 为伍:作伙伴。比喻把跟某人在一起认为是可耻的事。

Eng

  • Cihui 羞與為伍 iūyǔwéiwǔ f.e. disdain associating with sb

Từ liên quan

Gần nghĩa

羞与哙伍 · 羞與為伍