羞與噲伍

xiū yǔ kuài wǔ tu dữ khoái ngũ

Hán Việt: tu dữ khoái ngũ · Pinyin: xiū yǔ kuài wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (dữ) + (khoái) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 哙:樊哙。韩信鄙视樊哙,不屑与他同为列侯。泛指以跟某人在一起为可耻。
  • Tân Hoa Tự Điển 哙樊哙~信鄙视樊哙,不屑与他同为列侯。泛指以跟某人在一起为可耻。

Eng

  • Cihui 羞與噲伍 iūyǔkuàiwǔ f.e. be ashamed to associate with sb.