羞以朋 xiū yǐ niú hòu · tu dĩ bằng Hán Việt: tu dĩ bằng · Pinyin: xiū yǐ niú hòu Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 以 (dĩ) + 朋 (bằng)Pinyinxiū yǐ niú hòuHán Việttu dĩ bằngCấu tạo羞 + 以 + 朋 · tu + dĩ + bằng nghĩa thành phần: tu + dĩ + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朋牛的肛门,比喻从属的地位。指不愿处在从属地位,为人牵制。