羞口羞腳
tu khẩu tu cước
Hán Việt: tu khẩu tu cước · Pinyin: xiū kǒu xiū jiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容害羞不敢说话,忸忸怩怩的情态。
- Tân Hoa Tự Điển 1.羞于开口,忸怩不前的样子。
Hán Việt: tu khẩu tu cước · Pinyin: xiū kǒu xiū jiǎo