羞口羞腳

xiū kǒu xiū jiǎo tu khẩu tu cước

Hán Việt: tu khẩu tu cước · Pinyin: xiū kǒu xiū jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (khẩu) + (tu) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羞於開口,羞於上前。《紅樓夢》第五三回:「或有羞口羞腳,不慣見人,不敢來的。」