羞得慌

tu đắc hoảng

Hán Việt: tu đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羞得慌 iū de huāng r.v. 1. bashful 2. ashamed