羞怯

xiū qiè tu khiếp

Hán Việt: tu khiếp · Pinyin: xiū qiè

Tổng quan

rụt rè | nhút nhát

Cấu tạo: (tu) + (khiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rụt rè | nhút nhát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 含羞而心怯。宋.高觀國〈花心動.碧蘚封枝〉詞:「恨衰晚,春風意思,頓成羞怯。」《初刻拍案驚奇》卷一四:「誰知李氏這回著實羞怯,不肯到衙門來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 害羞胆怯寸心羞怯|羞怯不语。

Eng

  • CC-CEDICT shy|timid
  • Cihui shy; timid

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

羞涩