羞怯陳言

tu khiếp trần ngôn

Hán Việt: tu khiếp trần ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (khiếp) + (trần) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羞怯陳言 iūqièchényán f.e. speak/tell shyly and nervously