羞手羞腳

xiū shǒu xiū jiǎo tu thủ tu cước

Hán Việt: tu thủ tu cước · Pinyin: xiū shǒu xiū jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tu) + (thủ) + (tu) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容拘谨、畏缩,不敢上前的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羞涩不前貌。

Eng

  • Cihui 羞手羞腳 iūshǒuxiūjiǎo f.e. afraid to go ahead because of shyness; timid; dare not move