羞樣兒 tu dạng nhi Hán Việt: tu dạng nhi Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 樣 (dạng) + 兒 (nhi)Hán Việttu dạng nhiCấu tạo羞 + 樣 + 兒 · tu + dạng + nhi nghĩa thành phần: tu + dạng + nhi Nghĩa EngCihui 羞樣兒 iūyàngr n. shy manner