羞紅症 tu hồng chứng Hán Việt: tu hồng chứng Tổng quan Cấu tạo: 羞 (tu) + 紅 (hồng) + 症 (chứng)Hán Việttu hồng chứngCấu tạo羞 + 紅 + 症 · tu + hồng + chứng nghĩa thành phần: tu + hồng + chứng