羞與爲伍

xiū yǔ wéi wǔ tu dữ vi ngũ

Hán Việt: tu dữ vi ngũ · Pinyin: xiū yǔ wéi wǔ

Tổng quan

cảm thấy xấu hổ

Cấu tạo: (tu) + (dữ) + (vi) + (ngũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm thấy xấu hổ

Eng

  • Cihui 羞與為伍 iūyǔwéiwǔ f.e. disdain associating with sb.