羨慕地

xiàn mù de tiện mộ địa

Hán Việt: tiện mộ địa · Pinyin: xiàn mù de

Tổng quan

khâm phục, thán phục, ngưỡng mộ đáng thèm muốn, đáng ganh tị thèm muốn, ganh tị, lăm le

Cấu tạo: (tiện) + (mộ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khâm phục, thán phục, ngưỡng mộ đáng thèm muốn, đáng ganh tị thèm muốn, ganh tị, lăm le