羣作用 qún zuò yòng · quần tác dụng Hán Việt: quần tác dụng · Pinyin: qún zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinqún zuò yòngHán Việtquần tác dụngCấu tạo羣 + 作 + 用 · quần + tác + dụng nghĩa thành phần: quần + tác + dụng Nghĩa EngCihui group action