羣小祀

quần tiểu tự

Hán Việt: quần tiểu tự

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (tiểu) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀山林﹑川泽﹑土地之神的名称。小祀,同大典相对而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀山林﹑川泽﹑土地之神的名称。小祀,同大典相对而言。