羣居地 quần cư địa Hán Việt: quần cư địa Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 居 (cư) + 地 (địa)Hán Việtquần cư địaCấu tạo羣 + 居 + 地 · quần + cư + địa nghĩa thành phần: quần + cư + địa