群島
quần đảo
Hán Việt: quần đảo · Pinyin: qún dǎo
Tổng quan
nhóm đảo | quần đảo
Nghĩa
Việt
- Cihui ùng có nhiều đám đất nổi lên ngoài biển. quần đảo quần đảo ☆Vùng có nhiều đám đất nổi lên ngoài biển.
- Cihui nhóm đảo | quần đảo
Eng
- Cihui group of islands; archipelago