羣絲體 quần ti thể Hán Việt: quần ti thể Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 絲 (ti) + 體 (thể)Hán Việtquần ti thểCấu tạo羣 + 絲 + 體 · quần + ti + thể nghĩa thành phần: quần + ti + thể